106
CDM
Sergio Busquets
24
26
92
97
96
96
103
100
103
99
99
99
99
99
99
99
99
99
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
94
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
70
Penalty
79
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
84
Chuyền dài
106
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
109
Khéo léo
91
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
105
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé