118
CDM
Sergio Busquets
30
27
103
107
107
107
114
110
115
109
109
112
111
111
111
111
111
112
Tốc độ
105
Sút
89
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
113
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
86
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
96
Chuyền dài
120
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
107
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
117
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
103
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé