90
CDM
Sergio Busquets
16
29
76
80
78
78
86
82
87
80
80
84
84
81
81
81
81
84
Tốc độ
51
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
86
Thể chất
79
Tốc độ
53
Tăng tốc
50
Dứt điểm
74
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
82
Vô lê
59
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
70
Chuyền dài
90
Đá phạt
75
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
73
Thăng bằng
59
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
85
Nhảy
73
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia