85
CDM
Sergio Busquets
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
85
CM
83
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
68
72
70
70
80
75
82
72
72
78
78
74
74
75
75
78
Tốc độ
40
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
65
Lực sút
59
Sút xa
52
Chọn vị trí
75
Vô lê
42
Penalty
58
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
60
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
62
Thăng bằng
50
Phản ứng
83
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
64
Bình tĩnh
86
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
K. Kvaratskhelia