110
CDM
Sergio Busquets
26
24
94
99
98
98
106
102
107
101
101
102
102
102
102
103
103
102
Tốc độ
95
Sút
80
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
98
Vô lê
71
Penalty
85
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
90
Chuyền dài
111
Đá phạt
91
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
111
Khéo léo
92
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
113
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé