96
CF
Marcos Llorente
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CF
96
RM
97
ST
93
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
90
93
93
93
94
93
93
94
94
90
90
92
92
93
93
90
Tốc độ
100
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
81
Sút xoáy
82
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
101
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
81
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger