98
RM
Marcos Llorente
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RM
98
RB
97
CM
97
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
93
94
94
94
94
94
94
95
95
92
91
94
94
95
95
92
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
79
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
34
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
28
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger