119
CM
Marcos Llorente
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CM
119
RM
119
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
114
116
116
116
116
116
114
116
116
111
110
113
113
114
114
111
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
110
Thể chất
115
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
112
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
105
Penalty
97
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
118
Chuyền dài
116
Đá phạt
96
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
110
Lấy bóng
118
Cắt bóng
105
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
111
Thể lực
122
Quyết đoán
119
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger