106
RM
Marcos Llorente
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RM
106
CM
105
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
97
101
102
102
102
102
99
103
103
96
96
99
99
101
101
96
Tốc độ
106
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
94
Thể chất
100
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
105
Chuyền dài
101
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
90
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger