95
RM
Marcos Llorente
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RM
95
CM
94
RB
94
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
90
91
91
91
91
91
91
92
92
89
88
91
91
91
91
89
Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
91
Đá phạt
76
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger