75
RB
Marcos Llorente
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
75
RM
76
CM
75
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
71
72
73
73
72
72
72
73
73
70
69
72
72
73
73
70
Tốc độ
80
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
69
Thể chất
73
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
69
Đá phạt
56
Sút xoáy
71
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
65
Phản ứng
75
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
82
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger