74
RB
Marcos Llorente
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
74
CM
74
RM
75
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
70
71
71
71
71
71
71
72
72
69
68
71
71
71
71
69
Tốc độ
78
Sút
70
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
77
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
70
Vô lê
58
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
65
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger