96
RB
Marcos Llorente
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
96
CM
96
RM
97
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
92
93
93
93
93
93
93
94
94
91
90
93
93
93
93
91
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
93
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
92
TM đổ người
33
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger