105
CM
Marcos Llorente
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CM
105
RM
105
ST
103
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
100
102
102
102
102
102
101
102
102
98
98
100
100
101
101
98
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
98
Thể chất
101
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
86
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 27 - Chẵn 47

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger