120
RB
Marcos Llorente
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
120
RM
120
CM
119
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
114
116
117
117
116
116
116
117
117
115
114
117
117
117
117
115
Tốc độ
121
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
117
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
122
Tăng tốc
120
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
119
Vô lê
104
Penalty
97
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
120
Chuyền dài
114
Đá phạt
98
Sút xoáy
118
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
116
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
113
Thể lực
122
Quyết đoán
118
Nhảy
106
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger