98
RB
Marcos Llorente
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
98
CM
98
RM
98
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
93
95
94
94
95
95
95
95
95
93
93
95
95
95
95
93
Tốc độ
101
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
81
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger