123
RB
Marcos Llorente
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
123
CM
122
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
117
119
120
120
119
119
119
120
120
117
117
120
120
120
120
117
Tốc độ
123
Sút
114
Chuyền bóng
119
Rê bóng
120
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
124
Tăng tốc
123
Dứt điểm
114
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
123
Vô lê
108
Penalty
101
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
123
Chuyền dài
119
Đá phạt
100
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
120
Khéo léo
119
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
120
Lấy bóng
123
Cắt bóng
116
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
125
Quyết đoán
122
Nhảy
107
Bình tĩnh
121
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger