116
RB
Marcos Llorente
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RB
116
RM
116
CM
115
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
111
112
113
113
112
112
112
113
113
111
110
113
113
113
113
111
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
116
Vô lê
101
Penalty
95
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
95
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
101
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger