111
RM
Marcos Llorente
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RM
111
RB
110
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
105
107
108
108
108
108
107
108
108
105
105
107
107
108
108
105
Tốc độ
110
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
95
Penalty
89
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
106
Đá phạt
89
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
111
Cắt bóng
106
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
108
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger