110
RM
Marcos Llorente
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
RM
110
CM
109
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
104
106
106
106
106
106
104
107
107
101
101
104
104
105
105
101
Tốc độ
110
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
100
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
107
Đá phạt
91
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
102
Thể lực
112
Quyết đoán
107
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger