90
CM
Marcos Llorente
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CM
90
RM
90
ST
88
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
85
87
86
86
87
87
86
87
87
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
82
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
90
Vô lê
69
Penalty
69
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
64
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
83
Thể lực
93
Quyết đoán
86
Nhảy
74
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger