92
CM
Marcos Llorente
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Llorente
CM
92
RM
92
RB
90
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
87
89
88
88
89
89
88
89
89
85
84
87
87
88
88
85
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
96
Tăng tốc
91
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
74
Penalty
73
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
76
Phản ứng
91
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
77
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2016~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger