117
LWB
Grimaldo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LWB
117
LM
117
LB
117
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
111
114
114
114
114
114
112
114
114
108
107
114
114
114
114
108
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
101
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
111
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
114
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
121
Chuyền dài
106
Đá phạt
120
Sút xoáy
122
Rê bóng
109
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
108
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
96
Thể lực
115
Quyết đoán
101
Nhảy
96
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández