116
CB
V. van Dijk
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
116
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
104
103
100
100
106
103
111
102
102
113
113
108
108
106
106
113
Tốc độ
112
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
115
Tăng tốc
110
Dứt điểm
93
Lực sút
101
Sút xa
84
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
76
Chuyền dài
114
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
97
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
118
Thể lực
106
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger