110
CB
Rúben Dias
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
110
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
93
95
95
95
102
98
107
98
98
107
107
104
104
103
103
107
Tốc độ
104
Sút
78
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
101
Dứt điểm
72
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
85
Chuyền dài
109
Đá phạt
73
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández