85
GK
H. Lloris
12
82
31
34
34
34
39
37
39
37
37
33
33
37
37
37
37
33
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
88
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
15
Lực sút
27
Sút xa
19
Chọn vị trí
15
Vô lê
16
Penalty
42
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
18
Chuyền dài
51
Đá phạt
15
Sút xoáy
16
Rê bóng
15
Giữ bóng
37
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
82
Kèm người
32
Lấy bóng
15
Cắt bóng
31
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
45
Thể lực
43
Quyết đoán
34
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
67
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé