106
GK
H. Lloris
20
103
39
41
42
42
47
45
50
44
44
45
44
47
47
47
47
45
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
108
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
22
Lực sút
27
Sút xa
23
Chọn vị trí
18
Vô lê
20
Penalty
44
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
24
Chuyền dài
59
Đá phạt
29
Sút xoáy
21
Rê bóng
21
Giữ bóng
46
Khéo léo
84
Thăng bằng
78
Phản ứng
101
Kèm người
40
Lấy bóng
21
Cắt bóng
57
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
60
Thể lực
50
Quyết đoán
51
Nhảy
93
Bình tĩnh
73
TM đổ người
106
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
98
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia