87
GK
H. Lloris
13
84
29
27
28
28
26
26
31
28
28
32
32
34
34
33
33
32
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
91
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
68
Tăng tốc
62
Dứt điểm
20
Lực sút
23
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
21
Penalty
11
Chuyền ngắn
14
Tầm nhìn
16
Tạt bóng
13
Chuyền dài
24
Đá phạt
22
Sút xoáy
11
Rê bóng
11
Giữ bóng
31
Khéo léo
55
Thăng bằng
35
Phản ứng
72
Kèm người
12
Lấy bóng
22
Cắt bóng
67
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
43
Thể lực
34
Quyết đoán
21
Nhảy
75
Bình tĩnh
59
TM đổ người
89
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia