97
GK
H. Lloris
16
94
29
32
33
33
37
35
37
35
35
30
30
35
35
35
35
30
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
103
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
73
Tăng tốc
65
Dứt điểm
10
Lực sút
23
Sút xa
14
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
40
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
13
Chuyền dài
50
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
34
Khéo léo
55
Thăng bằng
54
Phản ứng
89
Kèm người
29
Lấy bóng
10
Cắt bóng
27
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
43
Thể lực
41
Quyết đoán
31
Nhảy
83
Bình tĩnh
65
TM đổ người
100
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
82
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández