115
GK
H. Lloris
25
112
51
53
53
53
57
55
61
56
56
58
57
59
59
59
59
58
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
117
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
35
Lực sút
50
Sút xa
36
Chọn vị trí
32
Vô lê
35
Penalty
47
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
35
Chuyền dài
67
Đá phạt
31
Sút xoáy
37
Rê bóng
30
Giữ bóng
53
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
112
Kèm người
51
Lấy bóng
41
Cắt bóng
58
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
80
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
105
Bình tĩnh
89
TM đổ người
114
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
102
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia