96
GK
H. Lloris
16
93
32
36
37
37
39
39
39
39
39
32
32
36
36
37
37
32
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
98
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
63
Tăng tốc
66
Dứt điểm
16
Lực sút
24
Sút xa
15
Chọn vị trí
11
Vô lê
12
Penalty
41
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
14
Chuyền dài
51
Đá phạt
11
Sút xoáy
12
Rê bóng
23
Giữ bóng
39
Khéo léo
76
Thăng bằng
67
Phản ứng
94
Kèm người
30
Lấy bóng
11
Cắt bóng
28
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
44
Thể lực
42
Quyết đoán
39
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
98
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
76
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández