87
GK
H. Lloris
13
84
33
36
37
37
41
39
41
39
39
35
35
39
39
39
39
35
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
89
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
17
Lực sút
29
Sút xa
21
Chọn vị trí
17
Vô lê
18
Penalty
44
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
20
Chuyền dài
53
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
17
Giữ bóng
39
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
85
Kèm người
34
Lấy bóng
17
Cắt bóng
33
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
47
Thể lực
45
Quyết đoán
36
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
88
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
69
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia