88
GK
H. Lloris
12
85
34
37
37
37
42
40
42
40
40
36
36
40
40
40
40
36
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
90
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
18
Lực sút
30
Sút xa
22
Chọn vị trí
18
Vô lê
19
Penalty
45
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
21
Chuyền dài
54
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
18
Giữ bóng
40
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
85
Kèm người
35
Lấy bóng
18
Cắt bóng
34
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
48
Thể lực
46
Quyết đoán
37
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
89
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
70
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia