81
GK
H. Lloris
12
78
23
25
25
25
27
26
27
27
27
23
23
27
27
27
27
23
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
83
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
7
Lực sút
20
Sút xa
11
Chọn vị trí
7
Vô lê
8
Penalty
27
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
10
Chuyền dài
38
Đá phạt
9
Sút xoáy
8
Rê bóng
7
Giữ bóng
26
Khéo léo
52
Thăng bằng
47
Phản ứng
76
Kèm người
9
Lấy bóng
9
Cắt bóng
23
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
40
Thể lực
35
Quyết đoán
27
Nhảy
69
Bình tĩnh
57
TM đổ người
81
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
65
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé