91
GK
H. Lloris
14
88
37
41
41
41
47
45
45
44
44
39
39
42
42
43
43
39
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
93
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
21
Lực sút
33
Sút xa
25
Chọn vị trí
21
Vô lê
22
Penalty
48
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
24
Chuyền dài
57
Đá phạt
21
Sút xoáy
22
Rê bóng
21
Giữ bóng
43
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
88
Kèm người
38
Lấy bóng
21
Cắt bóng
37
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
51
Thể lực
49
Quyết đoán
40
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
91
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
70
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé