92
GK
H. Lloris
15
89
47
51
49
49
56
54
53
52
52
46
46
49
49
50
50
46
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
90
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
30
Lực sút
68
Sút xa
34
Chọn vị trí
30
Vô lê
36
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
35
Chuyền dài
70
Đá phạt
32
Sút xoáy
35
Rê bóng
33
Giữ bóng
47
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
88
Kèm người
43
Lấy bóng
33
Cắt bóng
44
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
56
Thể lực
49
Quyết đoán
49
Nhảy
70
Bình tĩnh
70
TM đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
83
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia