103
GK
H. Lloris
19
100
35
37
38
38
40
40
43
40
40
39
39
42
42
42
42
39
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
105
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
19
Lực sút
23
Sút xa
19
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
40
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
23
Chuyền dài
51
Đá phạt
21
Sút xoáy
21
Rê bóng
16
Giữ bóng
45
Khéo léo
80
Thăng bằng
74
Phản ứng
97
Kèm người
33
Lấy bóng
10
Cắt bóng
47
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
52
Thể lực
41
Quyết đoán
53
Nhảy
86
Bình tĩnh
69
TM đổ người
103
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé