110
GK
H. Lloris
22
107
43
45
46
46
50
48
53
48
48
49
48
50
50
50
50
49
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
111
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
31
Lực sút
32
Sút xa
29
Chọn vị trí
21
Vô lê
25
Penalty
41
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
28
Chuyền dài
60
Đá phạt
27
Sút xoáy
27
Rê bóng
25
Giữ bóng
48
Khéo léo
89
Thăng bằng
84
Phản ứng
107
Kèm người
45
Lấy bóng
25
Cắt bóng
55
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
65
Thể lực
55
Quyết đoán
64
Nhảy
100
Bình tĩnh
77
TM đổ người
110
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
95
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé