107
GK
H. Lloris
21
104
37
40
41
41
47
44
49
43
43
43
41
44
44
44
44
43
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
109
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
20
Lực sút
25
Sút xa
20
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
42
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
22
Chuyền dài
67
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
18
Giữ bóng
48
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
102
Kèm người
35
Lấy bóng
12
Cắt bóng
58
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
57
Thể lực
43
Quyết đoán
56
Nhảy
95
Bình tĩnh
72
TM đổ người
107
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
97
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé