92
GK
H. Lloris
14
89
45
48
47
47
53
52
51
50
50
44
43
47
47
47
47
44
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
92
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
28
Lực sút
64
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
34
Penalty
55
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
32
Chuyền dài
66
Đá phạt
29
Sút xoáy
32
Rê bóng
31
Giữ bóng
45
Khéo léo
63
Thăng bằng
69
Phản ứng
86
Kèm người
41
Lấy bóng
31
Cắt bóng
42
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
54
Thể lực
47
Quyết đoán
47
Nhảy
68
Bình tĩnh
67
TM đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia