113
GK
H. Lloris
24
110
46
48
49
49
52
51
56
51
51
52
51
53
53
53
53
52
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
113
Tốc độ
82
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
32
Lực sút
33
Sút xa
32
Chọn vị trí
24
Vô lê
26
Penalty
45
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
29
Chuyền dài
62
Đá phạt
28
Sút xoáy
28
Rê bóng
28
Giữ bóng
49
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
110
Kèm người
46
Lấy bóng
28
Cắt bóng
60
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
67
Thể lực
57
Quyết đoán
68
Nhảy
102
Bình tĩnh
78
TM đổ người
112
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
98
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández