93
GK
H. Lloris
15
90
42
45
44
44
51
49
48
47
47
40
40
44
44
45
45
40
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
93
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
23
Lực sút
64
Sút xa
27
Chọn vị trí
23
Vô lê
28
Penalty
50
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
26
Chuyền dài
63
Đá phạt
23
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
40
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
89
Kèm người
36
Lấy bóng
25
Cắt bóng
37
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
53
Thể lực
51
Quyết đoán
42
Nhảy
80
Bình tĩnh
67
TM đổ người
93
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
80
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia