90
RW
M. Salah
16
28
84
87
87
87
81
86
68
86
86
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
80
Rê bóng
88
Phòng thủ
49
Thể chất
73
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
90
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
63
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
58
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
90
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández