104
RM
M. Salah
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RM
104
RW
104
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
40
98
101
101
101
96
101
83
101
101
73
73
81
81
85
85
73
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
61
Thể chất
89
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
105
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
94
Đá phạt
83
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
70
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
78
Nhảy
92
Bình tĩnh
104
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández