101
RW
M. Salah
22
21
95
97
98
98
88
96
74
96
96
65
65
74
74
78
78
65
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
50
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
90
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
99
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
94
Chuyền dài
84
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
93
Kèm người
49
Lấy bóng
43
Cắt bóng
56
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
93
Quyết đoán
83
Nhảy
73
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger