96
RW
M. Salah
19
22
91
92
93
93
83
91
69
91
91
63
63
71
71
75
75
63
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
82
Rê bóng
96
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
100
Lực sút
84
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
89
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
72
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
93
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
46
Lấy bóng
53
Cắt bóng
45
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández