104
RW
M. Salah
23
26
100
101
101
101
93
100
78
100
100
69
69
77
77
81
81
69
Tốc độ
107
Sút
105
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
53
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
89
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
47
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
77
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger