119
RW
M. Salah
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
119
ST
117
CAM
118
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
114
115
116
116
107
115
90
115
115
81
81
90
90
94
94
81
Tốc độ
118
Sút
115
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
106
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
121
Lực sút
114
Sút xa
104
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
118
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
97
Đá phạt
98
Sút xoáy
119
Rê bóng
117
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
59
Lấy bóng
67
Cắt bóng
59
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
118
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger