115
RW
M. Salah
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
115
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
109
111
112
112
104
111
87
111
111
77
77
86
86
91
91
77
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
115
Vô lê
106
Penalty
110
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
100
Đá phạt
93
Sút xoáy
115
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger