109
RW
M. Salah
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
109
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
104
106
106
106
99
106
82
105
105
72
72
81
81
85
85
72
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
99
Rê bóng
107
Phòng thủ
55
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
112
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
110
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
47
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández