105
RW
M. Salah
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
105
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
99
102
102
102
92
100
76
100
100
66
66
75
75
80
80
66
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
51
Thể chất
87
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
100
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
83
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
44
Lấy bóng
51
Cắt bóng
55
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
79
Nhảy
83
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández